Skip to content

Thông tư 118/2026/TT-BTC: Thành viên Trung tâm tài chính quốc tế được lựa chọn áp dụng IFRS từ năm 2027

Admin 29/08/202622 lượt đọc

Từ năm tài chính 2027, doanh nghiệp, tổ chức kinh tế là thành viên Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam có thể lựa chọn áp dụng Chuẩn mực quốc tế về kế toán nếu đáp ứng điều kiện.

Ngày 18/8/2026, Bộ Tài chính ban hành Thông tư số 118/2026/TT-BTC hướng dẫn đối tượng, phạm vi và thể thức áp dụng Chuẩn mực quốc tế về kế toán tại Việt Nam. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/01/2027, áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày này. Điểm doanh nghiệp cần lưu ý ngay từ đầu: phạm vi của Thông tư không bao gồm mọi doanh nghiệp tại Việt Nam, mà chỉ tập trung vào doanh nghiệp, tổ chức kinh tế là thành viên Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.

Căn cứ ban hành Thông tư

Thông tư số 118/2026/TT-BTC được Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành trên cơ sở:

  • Luật Kế toán số 88/2015/QH13 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 56/2024/QH15);
  • Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam;
  • Nghị định số 324/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về chính sách tài chính trong Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam;
  • Nghị định số 29/2025/NĐ-CP ngày 24/02/2025 quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 166/2025/NĐ-CP);
  • Đề nghị của Cục trưởng Cục Quản lý, giám sát kế toán, kiểm toán.

"Chuẩn mực quốc tế về kế toán" được hiểu như thế nào?

Điều 1 Thông tư số 118/2026/TT-BTC dẫn chiếu khái niệm "Chuẩn mực quốc tế về kế toán" tới khoản 5 Điều 3 Nghị định số 324/2025/NĐ-CP mà không trích lại nguyên văn. Theo tài liệu tham khảo ban đầu, khoản 5 Điều 3 Nghị định số 324/2025/NĐ-CP quy định "Chuẩn mực quốc tế về kế toán" bao gồm:

  • Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS);
  • Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS);
  • Các hướng dẫn của Hội đồng diễn giải Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRIC);
  • Các hướng dẫn của Thường trực Hội đồng diễn giải Chuẩn mực kế toán quốc tế (SIC).

Lưu ý: nội dung định nghĩa cụ thể này nằm trong Nghị định số 324/2025/NĐ-CP — một văn bản khác với Thông tư số 118/2026/TT-BTC — và đến thời điểm hiện tại chưa được đối chiếu với bản gốc Nghị định số 324/2025/NĐ-CP. Cần bổ sung bản scan/PDF chính thức của Nghị định này để hoàn tất bước xác minh trước khi đăng.

Trong bài viết này, thuật ngữ "IFRS" được dùng theo cách gọi phổ biến để chỉ chung hệ thống Chuẩn mực quốc tế về kế toán nêu trên.

Đối tượng nào được lựa chọn áp dụng?

Điều 2 Thông tư số 118/2026/TT-BTC quy định đối tượng được lựa chọn áp dụng Chuẩn mực quốc tế về kế toán phải đáp ứng đồng thời các yếu tố sau:

STTĐiều kiện
1Là doanh nghiệp hoặc tổ chức kinh tế
2Là thành viên Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam
3Thuộc đối tượng áp dụng Nghị quyết số 222/2025/QH15 và các văn bản hướng dẫn, sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế
4Có nhu cầu áp dụng
5Có đủ khả năng và nguồn lực thực hiện

Như vậy, việc áp dụng IFRS theo Thông tư này mang tính chất lựa chọn, không phải nghĩa vụ bắt buộc, và đây chưa phải là cơ chế cho phép mọi doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam tự chọn IFRS để thay thế báo cáo tài chính theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam. Phạm vi thành viên và cơ chế hoạt động của Trung tâm tài chính quốc tế cần được đối chiếu thêm với Nghị quyết số 222/2025/QH15 và các văn bản hướng dẫn liên quan.

Các nguyên tắc khi lựa chọn áp dụng IFRS

Áp dụng nguyên mẫu, không tự điều chỉnh chuẩn mực. Theo khoản 1 Điều 3 Thông tư số 118/2026/TT-BTC, doanh nghiệp phải áp dụng nguyên mẫu, không điều chỉnh các quy định của Chuẩn mực quốc tế về kế toán đang có hiệu lực — nghĩa là không được chọn áp dụng riêng những nội dung thuận lợi, hoặc tự xây dựng một phiên bản IFRS đã điều chỉnh cho mục đích lập báo cáo tài chính theo Thông tư.

Phải áp dụng nhất quán trong năm tài chính. Doanh nghiệp lập báo cáo tài chính hoặc báo cáo tài chính hợp nhất theo Chuẩn mực quốc tế về kế toán phải áp dụng nhất quán trong một năm tài chính; việc bắt đầu hoặc dừng áp dụng chỉ được thực hiện tại ngày bắt đầu kỳ kế toán năm tiếp theo.

Báo cáo phải bảo đảm chất lượng thông tin. Khoản 3 Điều 3 yêu cầu báo cáo tài chính và báo cáo tài chính hợp nhất phải phản ánh đầy đủ, kịp thời, trung thực, minh bạch và có khả năng kiểm tra, kiểm soát. Việc lựa chọn IFRS vì thế không chỉ là chuyển đổi biểu mẫu báo cáo — doanh nghiệp cần bảo đảm hệ thống dữ liệu, chính sách kế toán, hồ sơ đánh giá và quy trình kiểm soát có thể hỗ trợ các số liệu và thuyết minh được trình bày.

Báo cáo tài chính IFRS được sử dụng như thế nào?

Theo Điều 4 Thông tư số 118/2026/TT-BTC: báo cáo tài chính và báo cáo tài chính hợp nhất phải nộp cho Cơ quan điều hành, Cơ quan giám sát và các cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam; kỳ báo cáo và thời hạn nộp vẫn thực hiện theo pháp luật về kế toán Việt Nam; báo cáo lập theo Chuẩn mực quốc tế về kế toán được sử dụng để gửi cơ quan chức năng và công khai theo quy định pháp luật.

Theo tài liệu tham khảo ban đầu, khoản 2 và khoản 3 Điều 9 Nghị định số 324/2025/NĐ-CP còn quy định thêm: thành viên lựa chọn Chuẩn mực quốc tế về kế toán không phải lập thêm báo cáo tài chính theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam — báo cáo theo chuẩn mực đã lựa chọn chính là báo cáo pháp lý của đơn vị, không chỉ là báo cáo chuyển đổi phục vụ nội bộ, nhà đầu tư hoặc tập đoàn mẹ. 

Áp dụng IFRS không thay thế quy định về thuế

Điều 1 Thông tư số 118/2026/TT-BTC xác định rõ: nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp, tổ chức kinh tế vẫn được xác định theo pháp luật về thuế. Số liệu và lợi nhuận kế toán theo IFRS không đồng nghĩa với thu nhập chịu thuế hoặc số thuế phải nộp — đây là một quy tắc miễn trừ ở nghĩa vụ kế toán, không đương nhiên áp dụng sang nghĩa vụ thuế. Doanh nghiệp vẫn cần:

  • Xác định nghĩa vụ thuế theo quy định thuế đang áp dụng;
  • Theo dõi các khác biệt giữa kế toán và thuế;
  • Lập tài liệu đối chiếu, giải trình với cơ quan thuế;
  • Lưu giữ căn cứ cho các điều chỉnh từ lợi nhuận kế toán sang thu nhập tính thuế.

Đây là nội dung nên được thiết kế ngay từ giai đoạn triển khai, thay vì chỉ xử lý khi lập quyết toán thuế cuối năm.

Trách nhiệm của doanh nghiệp khi áp dụng

Điều 5 Thông tư số 118/2026/TT-BTC quy định doanh nghiệp, tổ chức kinh tế có các trách nhiệm chính:

  1. Chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc lựa chọn và áp dụng Chuẩn mực quốc tế về kế toán.
  2. Cung cấp đầy đủ thông tin và giải trình rõ ràng, minh bạch với cơ quan thuế, cơ quan quản lý và cơ quan giám sát.
  3. Tuyên bố việc tuân thủ Chuẩn mực quốc tế về kế toán trong Bản thuyết minh báo cáo tài chính và báo cáo tài chính hợp nhất.
  4. Gửi thông báo bằng văn bản cho Bộ Tài chính trong vòng 30 ngày trước ngày áp dụng hoặc dừng áp dụng.

Thông tư chưa quy định mẫu thông báo riêng trong nội dung văn bản; doanh nghiệp dự kiến áp dụng từ năm tài chính 2027 nên tiếp tục theo dõi hướng dẫn của Bộ Tài chính về hình thức, nơi tiếp nhận và phương thức gửi thông báo.

Yêu cầu khi lần đầu chuyển đổi sang IFRS

Khoản 1 Điều 6 Thông tư số 118/2026/TT-BTC yêu cầu doanh nghiệp chuyển từ chế độ kế toán hoặc hệ thống chuẩn mực kế toán đang áp dụng sang Chuẩn mực quốc tế về kế toán phải: trình bày thông tin so sánh; thuyết minh đầy đủ thông tin trên báo cáo tài chính; và thực hiện theo IFRS 1 – Lần đầu áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.

Quá trình chuyển đổi vì vậy có thể liên quan đến việc xác định ngày chuyển đổi, lập báo cáo tình hình tài chính mở đầu theo IFRS, lựa chọn các trường hợp miễn trừ được IFRS 1 cho phép, và đánh giá lại dữ liệu so sánh. Kết luận cụ thể phụ thuộc vào hệ thống chuẩn mực doanh nghiệp đang áp dụng, ngày chuyển đổi dự kiến và các giao dịch thực tế của từng doanh nghiệp — Thông tư không ấn định một cách xử lý chung cho mọi trường hợp.

Riêng đối với doanh nghiệp, tổ chức kinh tế đang áp dụng Chuẩn mực quốc tế về kế toán theo Nghị quyết số 222/2025/QH15 và Nghị định số 324/2025/NĐ-CP trước thời điểm Thông tư này có hiệu lực, khoản 2 Điều 6 quy định các đối tượng này tiếp tục thực hiện theo quy định tại Thông tư số 118/2026/TT-BTC — tức không phải làm lại từ đầu như trường hợp chuyển đổi lần đầu nêu trên.

Bộ Tài chính sẽ công khai danh sách doanh nghiệp áp dụng

Theo khoản 2 Điều 7 Thông tư, Bộ Tài chính sẽ thường xuyên cập nhật và công khai danh sách doanh nghiệp, tổ chức kinh tế lựa chọn áp dụng Chuẩn mực quốc tế về kế toán. Trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận được thông báo bằng văn bản về việc áp dụng hoặc dừng áp dụng, Cục Quản lý, giám sát kế toán, kiểm toán sẽ điều chỉnh danh sách công khai. Cơ chế này làm tăng tính minh bạch, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải chuẩn bị đầy đủ trước khi chính thức tuyên bố áp dụng.

Nhận định và khuyến nghị của ICAW

Phần dưới đây là nhận định, phân tích và khuyến nghị riêng của ICAW dựa trên nội dung Thông tư nêu trên, không phải nội dung trích dẫn hay diễn giải mở rộng của Bộ Tài chính.

Thông tư số 118/2026/TT-BTC tạo cơ sở triển khai cụ thể hơn cho việc áp dụng IFRS trong Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam. Tuy nhiên, đây là cơ chế có phạm vi đối tượng xác định — chỉ dành cho thành viên Trung tâm tài chính quốc tế đáp ứng đồng thời năm điều kiện tại Điều 2 — không phải quy định áp dụng IFRS đại trà cho mọi doanh nghiệp tại Việt Nam.

Đối với doanh nghiệp đủ điều kiện, ICAW cho rằng thách thức chính không chỉ nằm ở kỹ thuật lập báo cáo mà còn ở dữ liệu, hệ thống kế toán, kiểm soát nội bộ, năng lực giải trình và việc xử lý khác biệt giữa kế toán với thuế. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp thuộc phạm vi Thông tư nên cân nhắc thực hiện sớm các công việc sau trước năm tài chính 2027:

  • Xác nhận tư cách thành viên và điều kiện được lựa chọn áp dụng;
  • Đánh giá khoảng cách giữa chính sách kế toán hiện tại và IFRS;
  • Xác định ngày chuyển đổi, kỳ so sánh và lộ trình thực hiện IFRS 1;
  • Rà soát dữ liệu, hệ thống tài khoản, phần mềm kế toán và quy trình kiểm soát;
  • Xác định các nội dung có thể cần định giá, ước tính kế toán hoặc sử dụng chuyên gia;
  • Thiết lập cơ chế theo dõi khác biệt giữa kế toán IFRS và nghĩa vụ thuế;
  • Chuẩn bị nhân sự, tài liệu giải trình và quy trình lập thuyết minh báo cáo tài chính;
  • Thực hiện nghĩa vụ thông báo với Bộ Tài chính đúng thời điểm quy định.

Tùy phạm vi công việc cụ thể, ICAW có thể hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá mức độ sẵn sàng, xây dựng lộ trình chuyển đổi, rà soát chính sách kế toán và chuẩn bị báo cáo tài chính theo IFRS.

Căn cứ pháp lý

  • Thông tư số 118/2026/TT-BTC ngày 18/8/2026 của Bộ Tài chính, hiệu lực từ 01/01/2027 
  • Luật Kế toán số 88/2015/QH13 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 56/2024/QH15)
  • Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam
  • Nghị định số 324/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về chính sách tài chính trong Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam
  • Nghị định số 29/2025/NĐ-CP ngày 24/02/2025 (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 166/2025/NĐ-CP) quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính.
  • IFRS 1 – Lần đầu áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS Foundation).

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho ý kiến tư vấn kế toán, kiểm toán, thuế hoặc pháp lý cụ thể đối với từng trường hợp doanh nghiệp. Việc áp dụng phụ thuộc vào tư cách thành viên, điều kiện thực tế, nguồn lực, giao dịch và hệ thống báo cáo của từng doanh nghiệp. Doanh nghiệp nên rà soát toàn bộ hồ sơ và tham vấn chuyên gia phù hợp, hoặc liên hệ ICAW, trước khi thực hiện.

5/5 (2 bầu chọn)