Skip to content

Xác định lãi suất chiết khấu theo IFRS 16

Admin 17/09/202637 lượt đọc

Khi triển khai IFRS 16, công việc thường diễn ra khá suôn sẻ cho đến khi bạn mở mô hình kế toán thuê tài sản và đối mặt với một ô nhập liệu đầy thách thức: lãi suất chiết khấu (discount rate).

Xác định chính xác tỷ lệ phần trăm này là việc mang tính sống còn đối với báo cáo tài chính. Nếu lãi suất chiết khấu quá cao, nợ phải trả thuê tài sản và tài sản quyền sử dụng (ROU asset) sẽ bị giảm xuống dưới giá trị thực tế; ngược lại, nếu lãi suất quá thấp, quy mô nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán sẽ phình to đáng kể. Khi xem xét loại lãi suất nào được phép sử dụng, nhiều doanh nghiệp ngạc nhiên khi biết rằng chuẩn mực không cho phép lựa chọn tùy tiện mà thiết lập một trật tự phân cấp bắt buộc rất rõ ràng.

1. Hai Lựa Chọn Chính Thức: Định Nghĩa & Thực Tế Áp Dụng

Theo đoạn 26 của IFRS 16, chuẩn mực quy định thứ tự ưu tiên 2 cấp bậc rõ ràng: Lãi suất ngầm định trong hợp đồng thuê được ưu tiên hàng đầu nếu có thể xác định được ngay; trường hợp không thể xác định, bên thuê bắt buộc phải sử dụng Lãi suất đi vay biên thêm (IBR).

A. Lãi Suất Ngầm Định Trong Hợp Đồng Thuê (Interest Rate Implicit in the Lease)

Định nghĩa (Phụ lục A - IFRS 16): Là mức lãi suất mà tại đó tổng giá trị hiện tại của (a) các khoản thanh toán tiền thuê và (b) giá trị còn lại không được đảm bảo, bằng đúng tổng của giá trị hợp lý của tài sản cơ sở cộng với mọi chi phí trực tiếp ban đầu của bên cho thuê.

Nói một cách dễ hiểu: Đây chính là tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) mà bên cho thuê (chủ tài sản) đã tính toán cài sẵn vào giao dịch thương mại.

Rào cản thực tế: Trừ khi bên cho thuê ghi rõ mức lãi suất này trong phụ lục hợp đồng, bên thuê hầu như không có cách nào tự tính toán được. Chi phí phát sinh ban đầu và ước tính giá trị còn lại không được đảm bảo khi hết hạn thuê là các bí mật thương mại nội bộ mà bên cho thuê hiếm khi tiết lộ. Do những dữ liệu này hầu như không 'sẵn sàng xác định được' đối với bên thuê, các doanh nghiệp gần như luôn chuyển sang lựa chọn thứ hai. Có thể hiểu đơn giản là bên cho thuê không muốn tiết lộ thông tin này vì nó sẽ ảnh hưởng đến việc đàm phán giá cả nên trong phần lớn trường hợp, việc tiếp cận thông tin từ bên cho thuê là hoàn toàn không thể. Một số trường hợp cá biệt như cho thuê từ công ty mẹ thì hoàn toàn có thể nên một vài trường hợp, công ty có thể cân nhắc.

B. Lãi Suất Đi Vay Biên Thêm Của Bên Thuê (Incremental Borrowing Rate - IBR)

Định nghĩa (Phụ lục A - IFRS 16): Là mức lãi suất mà bên thuê sẽ phải trả nếu vay—với thời hạn tương tự và có tài sản bảo đảm tương tự—số tiền cần thiết để có được một tài sản có giá trị tương đương với tài sản quyền sử dụng, trong một môi trường kinh tế tương tự.

Nói một cách dễ hiểu: Thay vì cố gắng tìm hiểu biên lợi nhuận của chủ tài sản, bạn đánh giá hồ sơ tín dụng của chính doanh nghiệp mình và xác định mức lãi suất mà một ngân hàng thương mại độc lập sẽ áp dụng nếu cho bạn vay vốn để tài trợ tài sản đó tại thời điểm hiện tại.

2. "Doanh Nghiệp Có Thể Sử Dụng Luôn Khoản Vay Ngân Hàng Hiện Có Không?"

Đề xuất khách hàng áp dụng IBR là giải pháp hoàn toàn phù hợp và sát với thực tế vận hành. Khi nghe điều này, phản ứng thường thấy của ban điều hành là:

Lối Tắt Phổ Biến Của Doanh Nghiệp:

"Tuyệt vời! Công ty đang có sẵn hợp đồng tín dụng tại ngân hàng—chúng ta cứ lấy nguyên mức lãi suất vay hiện tại đưa vào bảng tính thuê tài sản là xong."

 

Sử dụng khoản vay hiện hữu làm điểm tham chiếu là một cách tiếp cận hợp lý để tránh lãng phí nguồn lực. Tuy nhiên, kiểm toán viên và cơ quan quản lý sẽ bác bỏ nếu bạn chỉ sao chép nguyên xi mức lãi suất đó mà không thực hiện điều chỉnh theo 4 yêu cầu của IFRS 16:

  •  Lãi suất thả nổi so với lãi suất cố định (Thực tế tín dụng tại Việt Nam): Đa số các khoản vay ngân hàng trung và dài hạn tại Việt Nam là lãi suất thả nổi (thường bằng Lãi suất tiền gửi 12 tháng + biên độ 3,5% - 4,5%, điều chỉnh định kỳ hàng quý). Trong khi đó, IFRS 16 yêu cầu một mức lãi suất cố định được khóa tại ngày bắt đầu thuê (trừ trường hợp tiền thuê trong hợp đồng được thỏa thuận thả nổi theo chỉ số thị trường). Việc áp dụng ngay lãi suất thả nổi của quý này bỏ qua rủi ro biến động lãi suất trong suốt kỳ hạn nhiều năm.
  •  Sự lệch pha về kỳ hạn: Các doanh nghiệp tại Việt Nam thường duy trì hạn mức vốn lưu động ngắn hạn (quay vòng 3, 6 hoặc 12 tháng) vì việc tiếp cận tín dụng dài hạn đòi hỏi nhiều thủ tục khắt khe hơn. Lãi suất vay 6 tháng phản ánh thanh khoản ngắn hạn, không đại diện cho cam kết dài hạn 8 năm. Một cách tiếp cận thường được áp dụng là cộng thêm biên độ kỳ hạn (term premium) dựa trên đường cong lợi suất.
  •  Bất đồng về loại tiền tệ: Nhiều doanh nghiệp FDI tại Việt Nam nhận vốn vay cổ đông hoặc hạn mức tín dụng bằng USD. Tuy nhiên, theo quy định quản lý ngoại hối (Pháp lệnh Ngoại hối và Thông tư 32/2013/TT-NHNN),hợp đồng thuê văn phòng hoặc nhà xưởng nội địa bắt buộc phải định giá và thanh toán bằng VND. Lãi suất vay USD (tham chiếu SOFR) tuyệt đối không được dùng để chiết khấu dòng tiền VND có môi trường lạm phát và lãi suất hoàn toàn khác biệt.
  •  Khác biệt về tài sản bảo đảm: Khoản thấu chi tín chấp hoặc hạn mức tín dụng được công ty mẹ bảo lãnh có hồ sơ rủi ro hoàn toàn khác với hợp đồng thuê có bảo đảm bằng chính tài sản vật chất (nơi bên cho thuê nắm quyền thu hồi tài sản nếu phát sinh vi phạm nghĩa vụ thanh toán).

3. Ví Dụ Cụ Thể Tại Thị Trường Việt Nam: Xây Dựng IBR Từng Bước

Giả sử một doanh nghiệp sản xuất ký hợp đồng thuê kho vận logistics tại Bình Dương (hoặc khu vực TP. Hồ Chí Minh) với các thông số sau:

Thời Hạn Thuê & Thanh Toán

8 năm (thanh toán tiền thuê định kỳ cuối mỗi quý)

Giá Trị Tài Sản Cơ Sở

50.000.000.000 VND (50 tỷ đồng)

Đồng Tiền Thanh Toán

Việt Nam Đồng (VND)

Hồ Sơ Doanh Nghiệp

Công ty sản xuất có lãi, chưa xếp hạng tín nhiệm quốc tế

 

Mô Hình Xây Dựng Lãi Suất Từng Bước (Building-Block Approach):

+  Lãi suất tham chiếu cơ sở (Lợi suất Trái phiếu Chính phủ Việt Nam kỳ hạn 8 năm)

+  Biên độ rủi ro tín dụng của doanh nghiệp (Biên độ thương mại của ngân hàng nội địa)

+  Điều chỉnh theo lịch trình thanh toán (Dòng tiền thuê trả dần vs. nợ gốc trả cuối kỳ)

-  Điều chỉnh tài sản bảo đảm (Tài sản vật chất bảo đảm giúp giảm thiểu rủi ro)

-----------------------------------------------------------------------------------------

=  Lãi Suất Đi Vay Biên Thêm (IBR) Hoàn Chỉnh

 

Bước 1: Xác Định Lãi Suất Tham Chiếu Cơ Sở

Xác định lợi suất trái phiếu chính phủ không rủi ro bằng đồng VND có kỳ hạn 8 năm tương ứng, được công bố bởi Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) hoặc Kho bạc Nhà nước. Trong điều kiện thị trường hiện tại khi bài viết này được công bố, lợi suất Trái phiếu Chính phủ Việt Nam (VGB) kỳ hạn 8 năm ước tính ở mức: 3,10%.

Bước 2: Xác Định Biên Độ Rủi Ro Tín Dụng Của Doanh Nghiệp

Ước tính mức biên độ lãi suất mà một ngân hàng thương mại tại Việt Nam (như Vietcombank, BIDV, hoặc các ngân hàng quốc tế như HSBC Việt Nam) áp dụng cho một doanh nghiệp sản xuất chưa xếp hạng nhưng kinh doanh ổn định. Mức biên độ thương mại trung bình trên thị trường hiện khoảng +4,50%, đưa mức lãi suất cơ sở chưa điều chỉnh lên: 7,60% (3,10% + 4,50%).

Bước 3: Điều Chỉnh Cơ Cấu Thanh Toán (Trả Dần So Với Trả Cuối Kỳ)

Trái phiếu doanh nghiệp hoặc khoản vay thông thường thường có cấu trúc trả gốc một lần khi đáo hạn (bullet repayment). Ngược lại, tiền thuê tài sản được thanh toán đều đặn theo quý, làm giảm dần nợ gốc. Thời gian đáo hạn bình quân (duration) của khoản thuê 8 năm trả dần chỉ tương đương khoảng 4 đến 4,5 năm. Trên đường cong lợi suất dốc lên, kỳ hạn ngắn hơn chịu lãi suất thấp hơn, vì vậy áp dụng mức khấu trừ kỳ hạn: -0,30%, đưa lãi suất điều chỉnh về 7,30%.

Bước 4: Điều Chỉnh Tài Sản Bảo Đảm

Hạn mức tín dụng chung thường là vay tín chấp hoặc thế chấp tài sản thứ cấp. Theo IFRS 16, giao dịch phải được mô phỏng có bảo đảm bằng tài sản có giá trị tương đương. Vì bất động sản kho bãi công nghiệp có giá trị thanh lý và thu hồi nợ cao, ngân hàng thường cấp biên độ ưu đãi hơn, do đó chiết khấu bảo đảm được trừ: -0,50%.

Kết Quả Tổng Hợp IBR Hoàn Chỉnh:

IBR = 3,10% (Trái phiếu CP) + 4,50% (Biên độ tín dụng) - 0,30% (Kỳ hạn) - 0,50% (Tài sản bảo đảm)

Lãi suất chiết khấu cuối cùng: 6,80% / năm

Kết luận: Doanh nghiệp sử dụng mức lãi suất 6,80% để chiết khấu nghĩa vụ nợ thuê nhà kho trị giá 50 tỷ VND với đầy đủ hồ sơ kiểm toán giải trình.

Các mức lãi suất trong ví dụ chỉ mang tính minh họa tại thời điểm biên soạn và không nên được sử dụng làm benchmark cho các giao dịch thực tế.

4. LƯU Ý THỰC TẾ DÀNH CHO KẾ TOÁN

  •  Thu Thập Thư Chào Lãi Suất Của Ngân Hàng (Giải Pháp Tối Ưu Nhất): Nếu việc tính toán mô hình đường cong lợi suất quá phức tạp, cách giải quyết tinh gọn và thuyết phục nhất là hướng dẫn khách hàng gửi email yêu cầu ngân hàng đang giao dịch cung cấp thư chào chỉ định (indicative term sheet). Một email từ ngân hàng nêu rõ mức lãi suất tham khảo cho một khoản vay trung hạn có tài sản bảo đảm với kỳ hạn tương ứng là bằng chứng kiểm toán độc lập rất vững chắc.
  •  Xử Lý Chênh Lệch Kỳ Hạn Khi Dùng Khoản Vay Có Sẵn: Nếu công ty muốn tận dụng lãi suất từ hợp đồng vay vốn lưu động 1 năm sẵn có, họ bắt buộc phải lập biên bản ghi nhớ giải trình phần bù kỳ hạn dựa trên chênh lệch lợi suất giữa trái phiếu 1 năm và 8 năm tại thời điểm ký kết.
  •  Các Mức Lãi Suất Bị Nghiêm Cấm Sử Dụng: Kiểm toán viên thường ko đồng ý việc sử dụng Chi phí vốn bình quân (WACC - do chứa đựng phần bù rủi ro vốn chủ sở hữu),lãi suất đi vay của công ty mẹ ở nước ngoài chưa qua điều chỉnh, hoặc các mức lãi suất điều hành danh nghĩa của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV). Nếu năm đầu áp dụng IFRS 16, công ty nên trao đổi sớm với kiểm toán viên.
  •  Áp Dụng Phương Pháp Nhóm Hợp Đồng (IFRS 16.B1): Đối với các doanh nghiệp quản lý hàng chục địa điểm bán lẻ, văn phòng đại diện hoặc xe vận tải trên khắp Việt Nam, chuẩn mực cho phép áp dụng chung một mức IBR đại diện cho toàn bộ danh mục hợp đồng có các đặc tính kinh tế và kỳ hạn tương tự nhau.

ICAW – Chính trực tạo dựng niềm tin, tài năng mang lại giá trị.

Để trao đổi chi tiết về các giải pháp kế toán phù hợp nhất cho doanh nghiệp của bạn, hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của ICAW.

Lưu ý: Bài viết này cung cấp thông tin chuyên môn mang tính chất tổng quan và không nhằm mục đích đưa ra kết luận hay tư vấn kế toán cho bất kỳ giao dịch cụ thể nào. Việc áp dụng các chuẩn mực IFRS cần được căn cứ vào các điều khoản hợp đồng, sự kiện, hoàn cảnh thực tế của từng doanh nghiệp, cũng như phiên bản IFRS Accounting Standards đang có hiệu lực tại kỳ báo cáo tương ứng.

5/5 (1 bầu chọn)