Skip to content

Kế toán đối với Bên đi thuê (Lessee) theo IFRS 16: Chuyển dịch mô hình ghi nhận, Ghi nhận ban đầu và Xử lý các Giao dịch Phức tạp

Admin 10/08/202667 lượt đọc

IFRS 16 – Leases quy định các nguyên tắc về ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh đối với các giao dịch thuê.  Đối với bên đi thuê (lessee),IFRS 16 áp dụng một mô hình kế toán trong đó doanh nghiệp, về nguyên tắc, ghi nhận tài sản quyền sử dụng – Right-of-Use Asset (ROU Asset)nợ thuê – Lease Liability đối với các hợp đồng thuê thuộc phạm vi áp dụng của chuẩn mực, ngoại trừ một số trường hợp được phép áp dụng miễn trừ ghi nhận.

Ghi chú dành cho người đọc về cách trích dẫn trong bài viết:

Trong bài viết này, bạn sẽ bắt gặp các cụm từ như "Theo IFRS 16" hoặc "Đoạn 9 của IFRS 16". IFRS (International Financial Reporting Standards) là Bộ Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế, đóng vai trò như một "bộ luật" về kế toán được áp dụng toàn cầu. Mỗi "Đoạn" (Paragraph) giống như một "Điều khoản" trong luật, quy định chi tiết cách kế toán viên phải xử lý một nghiệp vụ cụ thể. Việc trích dẫn này nhằm đảm bảo tính chính xác và cung cấp cơ sở đối chiếu cho người làm nghề. Bạn đọc có thể mở chuẩn mực kiểm toán quốc tế gốc tại đường link dưới đây: 

https://www.ifrs.org/issued-standards/list-of-standards/

Tóm tắt: Lộ trình áp dụng IFRS 16 tại Việt Nam

Hiện tại, hầu hết các doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn đang áp dụng Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) số 06 – Thuê tài sản. Chuẩn mực này được xây dựng dựa trên nền tảng của chuẩn mực quốc tế cũ (IAS 17),trong đó vẫn duy trì việc phân loại hợp đồng thành "thuê tài chính" và "thuê hoạt động" đối với bên đi thuê.

Tuy nhiên, theo Đề án áp dụng Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) vào Việt Nam được Bộ Tài chính phê duyệt (Quyết định số 345/QĐ-BTC năm 2020),lộ trình áp dụng IFRS (bao gồm cả IFRS 16) được chia thành các giai đoạn như sau:

  • Giai đoạn 1 (2022 - 2025) - Áp dụng tự nguyện: Cho phép các doanh nghiệp có nhu cầu và đủ điều kiện (như doanh nghiệp FDI, công ty niêm yết có nhu cầu lập báo cáo tài chính hợp nhất theo IFRS) được tự nguyện áp dụng.
  • Giai đoạn 2 (Từ sau năm 2025) - Áp dụng bắt buộc: Bộ Tài chính sẽ căn cứ vào tình hình thực tế để quy định bắt buộc áp dụng IFRS đối với các công ty mẹ của tập đoàn kinh tế Nhà nước, công ty niêm yết và các công ty đại chúng quy mô lớn.

Do đó, việc nắm bắt và chuẩn bị cho các quy định khắt khe của IFRS 16 ngay từ bây giờ là bước đi chiến lược và bắt buộc đối với các nhân sự tài chính - kế toán tại Việt Nam.

  1. Bối cảnh và Sự chuyển dịch Mô hình Kế toán

Trước năm 2019, theo chuẩn mực cũ (IAS 17),doanh nghiệp đi thuê tài sản có thể phân loại hợp đồng thành "thuê hoạt động" (operating lease). Cách này cho phép họ không phải ghi nhận tài sản và khoản nợ tương ứng lên Bảng cân đối kế toán (chỉ ghi nhận chi phí thuê hàng tháng). Điều này tạo ra một "ảo giác" tài chính, khiến doanh nghiệp trông có vẻ ít nợ hơn thực tế.

IFRS 16 ra đời nhằm xóa bỏ "điểm mù" này. Chuẩn mực mới yêu cầu mọi hợp đồng thuê (dù là thuê nhà xưởng, máy bay hay xe cộ) đều phải được đưa lên Bảng cân đối kế toán dưới dạng Tài sản quyền sử dụng (Right-of-Use Asset - ROU)Nợ phải trả từ hợp đồng thuê (Lease Liability).

Ví dụ minh họa: Sự khác biệt trong trình bày Báo cáo tài chính

Hãy xem xét Công ty B ký hợp đồng thuê 10 chiếc xe tải trong 5 năm. Tiền thuê thanh toán mỗi năm là 100 triệu VNĐ. Giả sử giá trị hiện tại của tổng các khoản thanh toán này (chiết khấu theo IBR) tính ra là 400 triệu VNĐ.

Dưới đây là cách hợp đồng này được trình bày trên Báo cáo tài chính của Công ty B trong Năm đầu tiên, so sánh giữa chuẩn mực cũ và IFRS 16:

Trên Bảng Cân đối Kế toán (Balance Sheet):

  • Theo IAS 17 (Cũ): Không có tài sản hay khoản nợ nào được ghi nhận (Nợ ngoại bảng).
  • Theo IFRS 16 (Mới):
    • Phần Tài sản: Ghi nhận Tài sản quyền sử dụng (ROU Asset) (Ban đầu là 400 triệu, sau đó trừ đi phần hao mòn của năm 1).
    • Phần Nợ phải trả: Ghi nhận Nợ phải trả từ hợp đồng thuê (Lease Liability). Khoản nợ này bắt buộc phải chia làm 2 phần: Nợ ngắn hạn (phần gốc sẽ trả trong 12 tháng tới) và Nợ dài hạn (phần gốc trả từ năm thứ 2 trở đi).

Trên Báo cáo Kết quả Hoạt động Kinh doanh (Income Statement - P&L):

  • Theo IAS 17 (Cũ): Ghi nhận một dòng duy nhất là Chi phí thuê hoạt động: 100 triệu VNĐ (nằm trên phần Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh - EBIT/EBITDA).
  • Theo IFRS 16 (Mới): Dòng chi phí thuê 100 triệu biến mất, thay vào đó bị chia làm hai dòng:
    • Chi phí khấu hao (của ROU Asset): Nằm trên phần EBIT (Giả sử 80 triệu).
    • Chi phí lãi vay (của Lease Liability): Nằm dưới phần EBIT, thuộc chi phí tài chính (Giả sử 25 triệu).
    • Hệ quả: Tổng chi phí năm 1 theo IFRS 16 (105 triệu) thường cao hơn so với đóng tiền mặt thực tế (100 triệu). Tuy nhiên, chỉ số EBITDA (Lợi nhuận trước thuế, khấu hao và lãi vay) lại tăng lên đáng kể vì tiền thuê đã bị loại bỏ khỏi chi phí hoạt động.

Trên Báo cáo Lưu chuyển Tiền tệ (Cash Flow Statement): Dù thực tế Công ty B vẫn chi ra đúng 100 triệu VNĐ tiền mặt trong năm, nhưng cách phân loại bị thay đổi hoàn toàn:

  • Theo IAS 17 (Cũ): Toàn bộ -100 triệu VNĐ nằm ở Dòng tiền từ Hoạt động Kinh doanh (Operating Cash Flow).
  • Theo IFRS 16 (Mới): 100 triệu VNĐ này được tách ra:
    • Dòng tiền từ Hoạt động Kinh doanh: Chỉ ghi nhận phần trả chi phí lãi vay (-25 triệu VNĐ).
    • Dòng tiền từ Hoạt động Tài chính: Ghi nhận phần trả nợ gốc (-75 triệu VNĐ).
    • Hệ quả: IFRS 16 làm cho Dòng tiền từ Hoạt động Kinh doanh (Operating Cash Flow) của doanh nghiệp trông "đẹp" và dồi dào hơn rất nhiều.
  1. Nhận biết một Hợp đồng Thuê theo IFRS 16

Không phải mọi thỏa thuận trả tiền hàng tháng đều là hợp đồng thuê. Để được coi là hợp đồng thuê theo IFRS 16 (Đoạn 9),thỏa thuận đó phải trao cho người thuê quyền kiểm soát việc sử dụng một tài sản có thể xác định được trong một khoảng thời gian.

Điều này đòi hỏi 2 yếu tố:

  • Hưởng lợi ích kinh tế: Người thuê lấy được toàn bộ giá trị từ việc dùng tài sản đó.
  • Quyền định đoạt: Người thuê có quyền quyết định tài sản đó được dùng để làm gì, khi nào và ở đâu.

Ví dụ minh họa: Phân biệt hợp đồng Thuê và hợp đồng Dịch vụ

  • Hợp đồng Thuê: Công ty bạn ký hợp đồng thuê một chiếc xe tải đông lạnh cụ thể (ghi rõ biển số trên hợp đồng) trong 3 năm. Bạn tự thuê tài xế, tự quyết định hôm nay chở hàng đi đâu, chở mặt hàng gì. Đây là hợp đồng thuê (IFRS 16 áp dụng).
  • Hợp đồng Dịch vụ: Công ty bạn ký hợp đồng với một hãng vận tải logistics để giao hàng đông lạnh hàng ngày. Hãng vận tải tự quyết định dùng xe nào trong bãi xe của họ, tài xế của họ tự chọn tuyến đường. Nếu xe hỏng, họ tự đổi xe khác. Đây chỉ là hợp đồng cung cấp dịch vụ (không áp dụng IFRS 16),vì bạn không có quyền kiểm soát một chiếc xe cụ thể nào cả.
  1. Các ngoại lệ ghi nhận (Recognition Exemptions)

Việc tính toán ROU Asset và Lease Liability khá phức tạp. Do đó, để giảm gánh nặng hành chính, IFRS 16 cho phép doanh nghiệp không cần áp dụng chuẩn mực này đối với 2 trường hợp ngoại lệ. Họ chỉ cần ghi nhận tiền thuê vào chi phí hàng tháng như bình thường.

  1.  Hợp đồng thuê ngắn hạn (Short-term leases): Thời hạn thuê từ 12 tháng trở xuống.
  2. Tài sản giá trị thấp (Low-value assets): Tài sản khi mua mới có giá trị rất nhỏ (thường quy ước dưới mức $5,000).

Ví dụ minh họa:

  • Thuê ngắn hạn: Công ty bạn thuê một văn phòng làm việc tạm thời trong 6 tháng trong lúc chờ trụ sở chính sửa chữa. Bạn không cần đưa hợp đồng này lên Bảng cân đối kế toán.
  • Tài sản giá trị thấp: Công ty thuê 50 chiếc máy pha cà phê, máy photocopy nhỏ và máy tính xách tay cho nhân viên. Dù thời hạn thuê là 3 năm, do giá trị mỗi món đồ khi mua mới rất nhỏ, công ty được quyền chọn không ghi nhận ROU Asset.
  1. Ghi nhận Ban đầu (Initial Measurement)

Vào ngày bắt đầu thuê nhà/tài sản, kế toán phải xác định giá trị của Nợ (Lease Liability) và Tài sản (ROU Asset).

4.1. Nợ phải trả từ hợp đồng thuê (Lease Liability)

Giá trị khoản nợ không phải là phép cộng đơn giản của tổng tiền thuê. Nó là Giá trị hiện tại (Present Value) của các khoản tiền sẽ trả trong tương lai, được chiết khấu lùi về hiện tại. Do doanh nghiệp thường không biết lãi suất ẩn bên trong hợp đồng của người cho thuê, họ phải dùng Lãi suất đi vay tăng thêm (IBR - Incremental Borrowing Rate).

IBR hiểu đơn giản là: "Nếu tôi mang tài sản này ra ngân hàng làm thế chấp để vay tiền mua chính nó, ngân hàng sẽ tính lãi suất bao nhiêu?".

Ví dụ minh họa:

Một doanh nghiệp kiểm toán ký hợp đồng thuê văn phòng tại trung tâm London trong 5 năm.

Tiền thuê mỗi năm là £100,000 (trả vào cuối năm). Tổng tiền phải trả là £500,000.

  • Giả sử mức lãi suất IBR doanh nghiệp có thể vay ngân hàng là 5%/năm.
  • Kế toán sẽ dùng công thức chiết khấu dòng tiền để tính Giá trị hiện tại:
  • Kết quả: Lease Liability ban đầu sẽ là khoảng £432,947. (Nhỏ hơn mức £500,000 do yếu tố giá trị thời gian của tiền).

4.2. Tài sản Quyền sử dụng (ROU Asset)

Tài sản ROU được hình thành dựa trên khoản Nợ vừa tính, cộng thêm các chi phí phát sinh ban đầu.

Ví dụ minh họa:

  • Tiếp nối ví dụ trên, giá trị Nợ ban đầu là £432,947.
  • Tuy nhiên, doanh nghiệp phải trả trước £10,000 tiền hoa hồng cho môi giới bất động sản và chi £20,000 để cải tạo lại sàn văn phòng.
  • Vậy nguyên giá ROU Asset ghi nhận lên sổ sách = £432,947 (Khoản Nợ) + £10,000 (Phí môi giới) + £20,000 (Cải tạo) = £462,947.
  1. Ghi nhận Sau ban đầu (Subsequent Measurement)

Sau khi đưa lên sổ sách, hai khoản mục Tài sản và Nợ sẽ "chạy" theo hai hướng khác nhau hàng tháng.

  • Tài sản (ROU Asset): Bị hao mòn theo thời gian, nên kế toán sẽ trích khấu hao đều hàng tháng, đưa vào chi phí (Khấu hao).
  • Nợ (Lease Liability): Tiền thuê bạn trả hàng tháng thực chất giống như trả nợ vay trả góp ngân hàng. Nó gồm hai phần: trả bớt tiền gốc (làm giảm cục Nợ) và trả tiền lãi (đưa vào chi phí Lãi vay).

Ví dụ minh họa:

Vẫn với văn phòng tại London trị giá ROU Asset là £462,947 và Nợ thuê là £432,947.

  • Xử lý Tài sản: Kế toán trích khấu hao đều đặn mỗi năm: .
  • Xử lý Nợ (Năm thứ 1): Lãi vay năm đầu tiên = . Khi doanh nghiệp trả £100,000 tiền mặt cho chủ nhà, thực chất họ đang trả £21,647 tiền lãi và £78,353 tiền gốc. Dư nợ cuối năm 1 chỉ còn: .

Góc nhìn tài chính: Dưới thời chuẩn mực cũ, công ty chỉ ghi nhận 1 dòng chi phí thuê nhà là £100,000. Nhưng theo IFRS 16, trong Năm 1, tổng chi phí đưa vào Báo cáo kinh doanh là: £92,589 (Khấu hao) + £21,647 (Lãi vay) = £114,236. Chi phí những năm đầu luôn cao hơn, và sẽ giảm dần về cuối kỳ hạn thuê khi dư nợ nhỏ lại.

  1. Đánh giá lại và Sửa đổi Hợp đồng (Reassessment and Modifications)

Thực tế kinh doanh không cố định. Đôi khi bạn muốn thuê lâu hơn, hoặc trả lại bớt mặt bằng.

  • Đánh giá lại (Reassessment): Hợp đồng không thay đổi, nhưng ý định của bạn thay đổi. Ví dụ: Ban đầu bạn không định dùng quyền gia hạn thêm 3 năm, nhưng nay kinh doanh tốt nên bạn quyết định gia hạn. Bạn phải tính toán lại cục Nợ và Tài sản cộng thêm 3 năm đó.
  • Sửa đổi hợp đồng (Modification): Bạn và chủ nhà ký lại phụ lục hợp đồng thay đổi diện tích hoặc giá thuê một cách chủ động.

Ví dụ minh họa (Giảm phạm vi thuê - Partial Termination):

Công ty áp dụng chính sách làm việc từ xa (Work from home) nên quyết định trả lại 1 trong số 2 tầng văn phòng đang thuê. Nghĩa là diện tích thuê giảm đi 50%.

Theo IFRS 16, kế toán phải "cắt bỏ" 50% giá trị còn lại của ROU Asset và Lease Liability khỏi sổ sách. Nếu việc giảm cục Nợ và giảm Tài sản tạo ra mức chênh lệch, phần chênh lệch này được ghi nhận ngay lập tức là một khoản Lãi (hoặc Lỗ) trong kỳ, phản ánh hiệu quả tài chính của việc trả lại mặt bằng sớm.

  1. Giao dịch Bán và Thuê lại (Sale and Leaseback)

Đây là "tuyệt chiêu" tài chính mà các tập đoàn lớn thường dùng để huy động tiền mặt. Một doanh nghiệp bán tài sản mình đang sở hữu cho một quỹ đầu tư lấy một số tiền lớn, sau đó ngay lập tức ký hợp đồng thuê lại chính tài sản đó để tiếp tục sử dụng.

IFRS 16 quy định rất chặt chẽ giao dịch này để ngăn doanh nghiệp "xào nấu" báo cáo, tạo ra lợi nhuận ảo. Doanh nghiệp chỉ được ghi nhận lợi nhuận tương ứng với "phần quyền đã thực sự mất đi", phần quyền giữ lại (vì vẫn đang thuê để dùng) sẽ không được ghi nhận lãi.

Ví dụ minh họa:

  • Chuỗi siêu thị X đang kẹt tiền mặt. Họ bán một tòa nhà siêu thị (giá trị trên sổ sách là 10 triệu USD) cho một Quỹ bất động sản với giá thị trường 15 triệu USD. Lẽ ra họ lãi ngay 5 triệu USD.
  • Tuy nhiên, họ ký hợp đồng thuê lại siêu thị đó trong 10 năm. Tính toán theo IFRS 16 cho thấy, giá trị quyền sử dụng (ROU Asset) trong 10 năm tới tương đương với 60% tổng giá trị tòa nhà. Nghĩa là họ chỉ thực sự "chuyển giao" 40% tòa nhà cho quỹ.
  • Do đó, theo luật kế toán, họ chỉ được phép ghi nhận mức lợi nhuận là: Phần 3 triệu USD còn lại sẽ được trừ dần vào tài sản ROU Asset mới.
  1. Yêu cầu Trình bày và Thuyết minh (Presentation and Disclosures)

Bản thân Bảng cân đối kế toán chỉ hiển thị những con số tĩnh. Để nhà đầu tư đánh giá đúng rủi ro, doanh nghiệp phải viết chi tiết trong phần Thuyết minh (Notes) về những khoản tiền chưa trở thành "Nợ", nhưng hoàn toàn có thể phát sinh trong tương lai.

Ví dụ minh họa về các rủi ro tương lai phải thuyết minh:

  • Tiền thuê biến đổi: Một cửa hàng thời trang thuê mặt bằng trong trung tâm thương mại. Ngoài tiền thuê cố định, hợp đồng yêu cầu trả thêm 5% trên tổng doanh thu mỗi tháng. Khoản 5% này không thể đoán trước, nên không được đưa vào tính toán Lease Liability ban đầu, nhưng bắt buộc phải thuyết minh: "Công ty có nghĩa vụ trả thêm 5% doanh thu hàng tháng cho chủ nhà, rủi ro dòng tiền sẽ tăng lên nếu doanh số tăng trưởng mạnh..."
  • Hợp đồng đã ký nhưng chưa nhận tài sản: Công ty vừa ký hợp đồng thuê một nhà kho đang xây dựng, 6 tháng nữa mới nhận bàn giao. Dù chưa phải ghi sổ kế toán (vì chưa bắt đầu thuê),công ty vẫn phải công bố trong Thuyết minh để nhà đầu tư biết về dòng tiền lớn sắp sửa phải chi ra trong tương lai.

ICAW Có Thể Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Như Thế Nào?

Tùy thuộc vào phạm vi công việc, ICAW có thể đồng hành và hỗ trợ doanh nghiệp trong việc:

  • Phân tích các vấn đề kế toán chuyên sâu và đánh giá tác động của các chuẩn mực IFRS đối với các giao dịch thực tế.
  • Rà soát điều khoản hợp đồng, tư vấn phương pháp xác định và hạch toán các khoản mục phức tạp.
  • Đánh giá và xử lý các vấn đề phát sinh từ việc đánh giá lại, sửa đổi hợp đồng và các giao dịch đặc thù của doanh nghiệp.
  • Hỗ trợ chuẩn bị thông tin, dữ liệu phục vụ việc lập báo cáo tài chính theo IFRS (IFRS Reporting) hoặc lộ trình chuyển đổi sang IFRS (IFRS Conversion).

Phạm vi hỗ trợ cụ thể sẽ được xác định linh hoạt, phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp, bản chất của hợp đồng dịch vụ (engagement),yêu cầu về tính độc lập và các chuẩn mực nghề nghiệp áp dụng.

ICAW – Chính trực tạo dựng niềm tin, tài năng mang lại giá trị.

Lưu ý quan trọng:Bài viết này cung cấp thông tin chuyên môn mang tính chất tổng quan và không nhằm mục đích đưa ra kết luận hay tư vấn kế toán cho bất kỳ giao dịch cụ thể nào. Việc áp dụng các chuẩn mực IFRS cần được căn cứ vào các điều khoản hợp đồng, sự kiện, hoàn cảnh thực tế của từng doanh nghiệp, cũng như phiên bản IFRS Accounting Standards đang có hiệu lực tại kỳ báo cáo tương ứng.

5/5 (2 bầu chọn)